gắng gượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng một cách khó nhọc, miễn cưỡng để làm một việc gì đó vượt quá khả năng hoặc thể trạng hiện tại của mình. Hành động này thường diễn ra khi người đó đang trong tình trạng mệt mỏi, ốm yếu, hoặc không có đủ sức lực, nhưng vì một lý do nào đó mà phải cố thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Dù đang sốt cao, anh ấy vẫn gắng gượng đến dự buổi họp quan trọng.
- Sau ca phẫu thuật, bà cụ gắng gượng tập đi từng bước một.
- Nhìn thấy mẹ gắng gượng làm việc dưới trời nắng, tôi thấy rất thương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gắng gượng" thường đi kèm với các từ chỉ sự khó khăn, đau đớn hoặc bệnh tật để nhấn mạnh sự nỗ lực phi thường.
- Anh ta gắng gượng mỉm cười dù nỗi đau thể xác đang hành hạ.
- Có thể dùng để diễn tả sự cố gắng trong tinh thần, tâm lý.
- Cô ấy gắng gượng để quên đi quá khứ đau buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Gắng (động từ): cố gắng, nỗ lực. (Mang sắc thái chung chung, ít thể hiện sự miễn cưỡng hoặc khó nhọc như "gắng gượng").
- Gượng (động từ): làm một cách gượng ép, miễn cưỡng, không tự nhiên. (Thường dùng cho hành động, cử chỉ bên ngoài).
- Cố gắng (động từ): nỗ lực, cố sức. (Từ phổ biến và trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý sự kiệt sức).
Từ đồng nghĩa
- Cố gượng: cố gắng một cách gượng ép.
- Gồng mình: cố sức chịu đựng hoặc thực hiện một việc nặng nhọc (thường dùng cho thể chất).
- Ráng sức: cố gắng dùng hết sức lực còn lại.
Từ trái nghĩa
- Buông xuôi: từ bỏ, không cố gắng nữa.
- Đầu hàng: chấp nhận thất bại, không chống đỡ hoặc cố gắng.
- Thoải mái: làm việc một cách dễ dàng, không cần gắng sức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Gắng gượng qua ngày: cố gắng sống, tồn tại một cách vất vả qua từng ngày.
- Sau biến cố, gia đình họ chỉ còn biết gắng gượng qua ngày.
- Nụ cười gắng gượng: nụ cười gượng gạo, không tự nhiên, thường để che giấu nỗi buồn hay sự mệt mỏi.
- Cô đáp lại bằng một nụ cười gắng gượng.
- đg. Cố làm một việc đáng lẽ không làm nổi: ốm mà vẫn gắng gượng đi công tác.